húy nhật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày giỗ: Ngày kỷ niệm ngày mất của một người, thường được gia đình, dòng họ tổ chức cúng lễ để tưởng nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi chuẩn bị chu đáo cho húy nhật của ông nội.
- Theo phong tục, húy nhật là dịp để con cháu sum họp, bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cúng húy nhật": hành lễ, làm lễ giỗ vào ngày này.
- Dòng họ chúng tôi thường tụ tập để cúng húy nhật chung cho cụ tổ.
- "Ngày húy nhật": cách nói nhấn mạnh về ngày giỗ.
- Ngày húy nhật của bà đã đến, lòng tôi tràn ngập nỗi nhớ thương.
Biến thể và từ gần giống
- Giỗ (danh từ): từ thông dụng, đồng nghĩa với "húy nhật".
- Kỵ nhật (danh từ): từ Hán Việt, cùng nghĩa chỉ ngày giỗ (ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại).
- Ngày giỗ (cụm danh từ): cách diễn đạt phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Giỗ: ngày kỷ niệm ngày mất.
- Kỵ nhật: (từ Hán Việt) ngày giỗ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "húy nhật" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, tôn kính và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh long trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong đời sống thường nhật, người Việt hay dùng từ "giỗ" hoặc cụm từ "ngày giỗ" hơn.
- Ngày giỗ.